Bạch hầu là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan
Bạch hầu là bệnh truyền nhiễm cấp tính do vi khuẩn *Corynebacterium diphtheriae* gây ra, chủ yếu ảnh hưởng đến đường hô hấp và có thể gây biến chứng nguy hiểm. Vi khuẩn tiết ra ngoại độc tố mạnh làm tổn thương tim, thần kinh và thận, nhưng bệnh có thể phòng ngừa hiệu quả bằng vắc-xin chứa toxoid bất hoạt.
Giới thiệu về bệnh bạch hầu
Bạch hầu (tên tiếng Anh: Diphtheria) là một bệnh truyền nhiễm cấp tính nghiêm trọng do vi khuẩn Corynebacterium diphtheriae gây ra. Bệnh có khả năng lây lan nhanh chóng qua đường hô hấp và từng là nguyên nhân gây tử vong hàng loạt trước khi có vắc-xin. Vi khuẩn gây bệnh tạo ra một loại ngoại độc tố mạnh, ảnh hưởng đến nhiều cơ quan khác nhau như tim, thần kinh và thận.
Bạch hầu có thể biểu hiện ở nhiều dạng khác nhau như bạch hầu họng, bạch hầu thanh quản, bạch hầu mũi và bạch hầu da. Dạng phổ biến nhất là bạch hầu họng, trong đó vi khuẩn gây tổn thương ở niêm mạc hầu họng và hình thành lớp màng giả đặc trưng, có thể gây tắc nghẽn đường thở nếu không điều trị kịp thời.
Mặc dù vắc-xin đã làm giảm đáng kể tỷ lệ mắc bệnh ở nhiều quốc gia, bạch hầu vẫn là mối đe dọa y tế công cộng tại các khu vực có tỷ lệ tiêm chủng thấp hoặc cơ sở y tế không đầy đủ. Sự tái xuất hiện của các ca bệnh tại một số vùng đã khiến Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) và Trung tâm Kiểm soát Dịch bệnh Hoa Kỳ (CDC) tiếp tục đưa ra cảnh báo và khuyến cáo tiêm chủng đầy đủ.
Tác nhân gây bệnh
Vi khuẩn Corynebacterium diphtheriae là một loại trực khuẩn Gram dương, không di động, không tạo bào tử, có dạng hình que hơi cong, thường được mô tả như hình chữ V hoặc palisades khi quan sát dưới kính hiển vi. Vi khuẩn này phát triển tốt trên môi trường huyết thạch hoặc môi trường chọn lọc như Tinsdale agar, nơi chúng tạo ra các khuẩn lạc có màu đen đặc trưng.
Điểm quan trọng nhất trong cơ chế gây bệnh của C. diphtheriae là khả năng sản sinh ngoại độc tố bạch hầu (diphtheria toxin), một loại exotoxin thuộc nhóm AB toxin. Độc tố này được mã hóa bởi gen tox nằm trên phage beta – một loại thực khuẩn thể lây nhiễm vào vi khuẩn và chuyển gen độc lực. Sau khi xâm nhập cơ thể, độc tố sẽ ức chế tổng hợp protein tại tế bào chủ bằng cách bất hoạt yếu tố kéo dài EF-2, dẫn đến chết tế bào.
Các chủng vi khuẩn được chia thành bốn kiểu sinh học: gravis, mitis, intermedius và belfanti. Trong đó, chủng gravis thường liên quan đến các vụ dịch lớn do khả năng sinh sản mạnh và tạo độc tố với nồng độ cao.
| Kiểu sinh học | Đặc điểm | Độc lực |
|---|---|---|
| Gravis | Tăng sinh nhanh, khuẩn lạc lớn | Cao |
| Mitis | Khuẩn lạc nhỏ, phát triển chậm | Thấp - vừa |
| Intermedius | Đặc điểm trung gian giữa hai nhóm trên | Trung bình |
| Belfanti | Không sinh độc tố | Không gây bệnh |
Chỉ các chủng có khả năng sản sinh độc tố mới có thể gây bệnh toàn thân. Vì vậy, xét nghiệm xác định độc tố là bước không thể thiếu trong chẩn đoán vi sinh học.
Đường lây truyền
Vi khuẩn bạch hầu lây truyền chủ yếu qua giọt bắn đường hô hấp khi người bệnh ho, hắt hơi hoặc nói chuyện. Những giọt bắn chứa vi khuẩn có thể xâm nhập vào cơ thể người lành qua niêm mạc mũi họng hoặc mắt. Ngoài ra, lây qua tiếp xúc trực tiếp với vết loét da nhiễm khuẩn hoặc đồ vật, bề mặt bị ô nhiễm cũng là con đường quan trọng, đặc biệt với bạch hầu da.
Những yếu tố làm tăng nguy cơ lây nhiễm bao gồm:
- Môi trường sống đông đúc, kém thông thoáng
- Thiếu tiêm chủng hoặc lịch tiêm chủng không đầy đủ
- Tiếp xúc gần với người nhiễm bệnh hoặc người mang mầm bệnh không triệu chứng
Thời gian ủ bệnh trung bình kéo dài 2–5 ngày. Người bệnh có thể lây bệnh trong vòng 2–4 tuần nếu không được điều trị bằng kháng sinh. Người mang trùng không triệu chứng cũng có khả năng truyền bệnh, khiến việc kiểm soát dịch trở nên khó khăn hơn.
Xem chi tiết tại nguồn chính thức của CDC: https://www.cdc.gov/diphtheria/about/causes-transmission.html.
Triệu chứng lâm sàng
Bạch hầu có biểu hiện lâm sàng thay đổi tùy theo vị trí nhiễm trùng và mức độ độc tố. Dạng phổ biến nhất là bạch hầu họng với triệu chứng khởi phát tương tự cảm cúm: sốt nhẹ, đau họng, sưng hạch cổ, mệt mỏi. Tuy nhiên, đặc trưng nổi bật là sự hình thành màng giả màu trắng xám, dính chặt vào niêm mạc vùng hầu họng, khó bóc và có thể gây chảy máu nếu cố loại bỏ.
Màng giả có thể lan rộng đến thanh quản, gây khàn tiếng, ho ông ổng, thậm chí tắc nghẽn đường thở dẫn đến tử vong. Các triệu chứng toàn thân thường xuất hiện sau vài ngày do độc tố lan vào máu và gây tổn thương nhiều cơ quan.
- Tim: Viêm cơ tim, rối loạn nhịp tim, suy tim cấp
- Thần kinh: Liệt thần kinh sọ (liệt vận nhãn, liệt khẩu cái), liệt cơ hoành
- Thận: Suy thận do độc tố tác động đến ống thận
Bạch hầu da biểu hiện dưới dạng các vết loét nông có màng màu xám ở bề mặt, dễ bị nhầm với nhiễm trùng da thông thường. Tuy không nguy hiểm như thể hô hấp, bạch hầu da vẫn có khả năng lan truyền bệnh trong cộng đồng.
Bảng dưới đây so sánh các thể bệnh chính:
| Thể lâm sàng | Triệu chứng chính | Nguy cơ biến chứng |
|---|---|---|
| Bạch hầu họng | Màng giả, đau họng, sốt | Cao (tim, thần kinh) |
| Bạch hầu thanh quản | Khàn tiếng, khó thở, tắc nghẽn đường thở | Rất cao |
| Bạch hầu da | Loét da, màng xám | Thấp – chủ yếu lây lan |
Chẩn đoán
Chẩn đoán bạch hầu cần được thực hiện nhanh chóng để kịp thời xử trí các biến chứng nguy hiểm. Việc đánh giá lâm sàng có thể đưa ra nghi ngờ ban đầu, đặc biệt khi có các dấu hiệu điển hình như màng giả vùng hầu họng, sốt nhẹ, sưng hạch cổ và khó thở. Tuy nhiên, xác định chính xác đòi hỏi xét nghiệm vi sinh và độc tố.
Phân lập vi khuẩn từ dịch họng hoặc vết loét da là phương pháp tiêu chuẩn. Mẫu bệnh phẩm được nuôi cấy trên môi trường chuyên biệt như Löffler’s medium, Tinsdale agar hoặc tellurite blood agar. Khuẩn lạc đặc trưng thường có màu đen với vùng halo xung quanh.
Xét nghiệm xác định độc tố là bước quan trọng để phân biệt chủng gây bệnh với các chủng không sinh độc tố. Hai kỹ thuật phổ biến:
- Elek test: Xét nghiệm kết tủa miễn dịch xác định độc tố trong môi trường nuôi cấy
- Real-time PCR: Phát hiện gen
toxtrong ADN vi khuẩn
CDC khuyến nghị nên thực hiện đồng thời cả hai phương pháp để tăng độ chính xác. Các mẫu bệnh phẩm cũng có thể được gửi tới các phòng thí nghiệm tham chiếu quốc gia hoặc WHO để xác minh.
Tham khảo quy trình chẩn đoán chi tiết từ CDC tại: https://www.cdc.gov/diphtheria/clinicians.html.
Điều trị
Điều trị bạch hầu bao gồm hai hướng chính: trung hòa độc tố và loại bỏ vi khuẩn khỏi cơ thể. Điều trị càng sớm càng hiệu quả, đặc biệt là khi độc tố chưa gây tổn thương lan rộng.
- Huyết thanh kháng độc tố bạch hầu (DAT): Là sản phẩm từ huyết thanh ngựa, DAT trung hòa độc tố tự do lưu hành trong máu. Thuốc được dùng theo đường tĩnh mạch hoặc bắp, liều lượng tùy thuộc vào mức độ nặng và vị trí nhiễm trùng. Trước khi dùng, cần thử phản ứng dị ứng do nguy cơ sốc phản vệ.
- Kháng sinh: Erythromycin và penicillin là hai loại phổ biến. Chúng giúp tiêu diệt vi khuẩn, giảm lây lan và làm ngừng sản xuất độc tố. Thời gian điều trị thường kéo dài 14 ngày.
Bệnh nhân cần được cách ly cho đến khi có hai lần cấy âm tính liên tiếp. Trong trường hợp tắc nghẽn đường thở, có thể cần đặt nội khí quản hoặc mở khí quản. Điều trị hỗ trợ khác gồm: bù dịch, theo dõi điện tim, xét nghiệm men tim (CK-MB, troponin), và đánh giá thần kinh định kỳ.
Sơ đồ điều trị tổng quát:
| Hướng điều trị | Biện pháp cụ thể |
|---|---|
| Trung hòa độc tố | DAT (huyết thanh kháng độc tố) |
| Tiêu diệt vi khuẩn | Penicillin G hoặc erythromycin |
| Ngăn lây lan | Cách ly, theo dõi người tiếp xúc |
| Hỗ trợ | Thở oxy, bù dịch, theo dõi biến chứng |
Phòng ngừa
Tiêm vắc-xin là biện pháp phòng ngừa bạch hầu hiệu quả nhất, giúp giảm tỷ lệ mắc và tử vong rõ rệt. Vắc-xin thường được kết hợp trong công thức DTP (bạch hầu – ho gà – uốn ván) hoặc DTaP (dạng giảm độc tính cho trẻ em), được tiêm theo lịch trình bắt đầu từ 6 tuần tuổi.
Lịch tiêm chủng cơ bản gồm:
- 3 liều cơ bản: lúc 2, 3 và 4 tháng tuổi
- 1 liều nhắc lại: lúc 18 tháng tuổi
- Tiêm nhắc định kỳ 10 năm/lần bằng vắc-xin Td hoặc Tdap cho người lớn
Vắc-xin hoạt động bằng cách sử dụng toxoid bạch hầu – dạng bất hoạt của độc tố – giúp cơ thể tạo ra kháng thể bảo vệ mà không gây bệnh. Tỷ lệ bảo vệ sau đủ liều có thể đạt trên 95%.
Ngoài ra, người tiếp xúc gần với ca bệnh cần được điều trị dự phòng bằng kháng sinh (erythromycin hoặc penicillin) và tiêm vắc-xin nếu chưa được chủng ngừa đầy đủ. Việc duy trì miễn dịch cộng đồng (herd immunity) là yếu tố then chốt để ngăn dịch lan rộng.
Xem hướng dẫn tiêm chủng tại WHO: https://www.who.int/news-room/fact-sheets/detail/diphtheria.
Tình hình dịch tễ hiện nay
Theo số liệu từ WHO, bạch hầu vẫn xuất hiện tại nhiều quốc gia đang phát triển, đặc biệt là nơi có tỷ lệ tiêm chủng thấp. Một số khu vực có nguy cơ cao bao gồm: Ấn Độ, Nigeria, Indonesia, Philippines và một số vùng ở châu Phi cận Sahara.
Những năm gần đây, các đợt bùng phát bạch hầu đã xảy ra tại Yemen, Venezuela và Bangladesh, chủ yếu do điều kiện vệ sinh kém và gián đoạn chương trình tiêm chủng. Ngoài ra, việc di cư và di chuyển quốc tế cũng góp phần làm lan truyền vi khuẩn sang các khu vực trước đó đã kiểm soát được bệnh.
Báo cáo từ WHO (2023) ghi nhận hơn 17.000 ca bạch hầu trên toàn cầu, tăng hơn 30% so với năm 2020. Đây là tín hiệu cảnh báo cho các hệ thống y tế công cộng về nguy cơ tái phát dịch bệnh tưởng chừng đã bị kiểm soát.
Xem các bản tin dịch bệnh cập nhật tại: https://www.who.int/emergencies/disease-outbreak-news.
Các chủng vi khuẩn khác có thể gây bệnh tương tự
Bên cạnh Corynebacterium diphtheriae, hai loài khác cũng có thể gây bệnh giống bạch hầu ở người: Corynebacterium ulcerans và Corynebacterium pseudotuberculosis. Cả hai loài này đều có khả năng mang gen tox và sản xuất ngoại độc tố giống hệt với C. diphtheriae.
C. ulcerans thường lây từ động vật (chó, mèo, bò sữa) hoặc qua thực phẩm không tiệt trùng như sữa sống. Trong khi đó, C. pseudotuberculosis ít gặp hơn và chủ yếu gây bệnh ở người có tiếp xúc nghề nghiệp với động vật.
Chẩn đoán phân biệt giữa các loài này cần kỹ thuật phân lập chính xác và xét nghiệm gen độc tố. Mặc dù triệu chứng lâm sàng tương tự, phương thức lây truyền và kiểm soát dịch tễ lại khác biệt đáng kể.
Hướng nghiên cứu và phát triển
Nghiên cứu hiện nay tập trung vào việc cải tiến vắc-xin và chẩn đoán nhanh. Một số hướng phát triển:
- Vắc-xin tái tổ hợp với độ ổn định cao hơn
- Test chẩn đoán nhanh tại điểm chăm sóc (POCT) sử dụng PCR hoặc miễn dịch sắc ký
- Ứng dụng giải trình tự gen toàn bộ (WGS) để theo dõi biến thể độc lực
- Nghiên cứu kháng kháng sinh do lạm dụng erythromycin và penicillin
Các công nghệ mới giúp hệ thống y tế phát hiện sớm và can thiệp kịp thời các ổ dịch. Việc tăng cường năng lực xét nghiệm tại địa phương cũng là mục tiêu quan trọng trong chiến lược kiểm soát bệnh bạch hầu toàn cầu.
Tài liệu tham khảo
Các bài báo, nghiên cứu, công bố khoa học về chủ đề bạch hầu:
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- 6
- 10
